free quarters
/'fri:'kwɔ:təz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Sự ăn ở không mất tiền: Chỉ việc được cung cấp chỗ ở và đôi khi cả thức ăn mà không phải trả tiền, thường như một phần của sự sắp xếp công việc, sự giúp đỡ hoặc đãi ngộ.
- Sự chiêu đãi: Chỉ việc được tiếp đón, cung cấp nơi ăn chốn ở một cách tử tế mà không tính phí, như một hình thức tiếp đãi khách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers were given free quarters in the village. (Những người lính được cung cấp chỗ ăn ở không mất tiền trong làng.)
- As part of his contract, the manager receives free quarters. (Như một phần trong hợp đồng, người quản lý được hưởng chế độ ăn ở miễn phí.)
- They offered us free quarters during our visit. (Họ đã đề nghị chiêu đãi chúng tôi chỗ ở trong suốt chuyến thăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in free quarters": đang ở trong tình trạng được cung cấp chỗ ăn ở miễn phí.
- While working at the remote site, the engineers were in free quarters. (Trong khi làm việc tại công trường xa xôi, các kỹ sư được bố trí ăn ở không mất tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Free lodging (n): Chỗ ở miễn phí (nhấn mạnh đến chỗ ở hơn là cả ăn và ở).
- Complimentary accommodation (n): Chỗ ở được tặng kèm, chiêu đãi (thường dùng trong ngữ cảnh khách sạn, du lịch).
Từ đồng nghĩa
- Gratis accommodation: Chỗ ở được cung cấp miễn phí.
- Board and lodging provided: Được cung cấp cả ăn và ở.
Lưu ý
- Cụm từ "free quarters" chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh chính thức, lịch sử hoặc liên quan đến quân đội, hợp đồng lao động. Trong tiếng Anh hiện đại, các cụm như "free accommodation" hoặc "provided accommodation" phổ biến hơn.
- Từ "quarters" trong ngữ cảnh này không có nghĩa là "một phần tư" mà có nghĩa là "khu vực sinh sống, chỗ ở", thường dành cho một nhóm người cụ thể (ví dụ: living quarters).
danh từ số nhiều
- sự ăn ở không mất tiền
- sự chiêu đãi